Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unessential

/'ʌni'senʃəl/
Biến thể từ unessentials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unessential

/'ʌni'senʃəl/

tính từ

  • không thiết yếu, thứ yếu
    • the unessential points: những điểm không thiết yếu, những điểm phụ

danh từ

  • cái phụ, cái thứ yếu
Định nghĩa tiếng Anh

a not basic or fundamental

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...