unessential
/'ʌni'senʃəl/
tính từ
- không thiết yếu, thứ yếu
- the unessential points: những điểm không thiết yếu, những điểm phụ
danh từ
- cái phụ, cái thứ yếu
Biến thể từ
unessentials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
a not basic or fundamental