Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unessential

/'ʌni'senʃəl/

tính từ

  • không thiết yếu, thứ yếu
    • the unessential points: những điểm không thiết yếu, những điểm phụ

danh từ

  • cái phụ, cái thứ yếu
Biến thể từ unessentials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a not basic or fundamental

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...