Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unestablished

/'ʌnis'tæbliʃt/

tính từ

  • không được thiếp lập
  • không được xác minh
  • chưa chính thức hoá (nhà thờ)
  • chưa định
  • phụ động, tạm tuyển (nhân viên)
Định nghĩa tiếng Anh

a not established

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...