Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unestablished

/'ʌnis'tæbliʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unestablished

/'ʌnis'tæbliʃt/

tính từ

  • không được thiếp lập
  • không được xác minh
  • chưa chính thức hoá (nhà thờ)
  • chưa định
  • phụ động, tạm tuyển (nhân viên)
Định nghĩa tiếng Anh

a not established

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...