Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unestimated

/'ʌn'estimeitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unestimated

/'ʌn'estimeitid/

tính từ

  • không được đánh giá; không ước lượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...