Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unestranged

/'ʌnis'treindʤd/

tính từ

  • không bị làm cho xa lạ, không bị làm cho ghẻ lạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...