unevacuable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unevacuable
//
* tính từ- không thể đưa đi, không thể tháo đi; không thể cho sơ tán, không thể cho tản cư
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...