unevangelical
/'ʌn,i:væn'dʤelikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unevangelical
/'ʌn,i:væn'dʤelikəl/
tính từ
- không thuộc kinh Phúc âm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...