Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unevaporated

/'ʌni'væpəreitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unevaporated

/'ʌni'væpəreitid/

tính từ

  • không bị bay hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...