Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unevaporated

/'ʌni'væpəreitid/

tính từ

  • không bị bay hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...