Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uneventfully

/ˌʌnɪ'ventfəlɪ/ phổ biến #32990
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uneventfully

//

  • xem uneventful
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an uneventful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...