Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uneventfulness

/'ʌni'ventfulnis/

danh từ

  • tình trạng không có biến cố; không yên ổn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...