Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21336

unexamined

/'ʌnig'zæmind/

tính từ

  • không bị xem xét, không bị khám xét, không bị tra xét
  • không bị sát hạch (thí sinh)
  • (pháp lý) không bị thẩm vấn (nhân chứng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...