Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unexamining

/,ʌni^'zæminiŋ, -e^-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unexamining

//

* tính từ
  • không xét nét, không đòi hỏi; không chín chắn, không thận trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...