Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unexampled

/,ʌnig'zɑ:mpld/

tính từ

  • không tiền khoáng hậu, vô song
Định nghĩa tiếng Anh

s having no previous example or precedent or parallel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...