Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #42153

unexceptionable

/,ʌnik'sepʃnəbl/

tính từ

  • không thể chê trách được, không thể bắt bẻ được
  • (pháp lý) không thể bác được
Định nghĩa tiếng Anh

s. completely acceptable; not open to exception or reproach

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...