Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unexceptionably

//

* phó từ
  • không thể chỉ trích được, không thể bắt bẻ được; hoàn toàn thoả mãn
  • không thể bác được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...