unexceptionally
/'ʌnik'sepʃənəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unexceptionally
//
* phó từ- không nổi bật, không khác thường, hoàn toàn bình thường
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...