Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unexcitable

/,ʌnik'saitәbl, -ek-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unexcitable

//

* tính từ
  • không dễ bị kích động, không dễ bị kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

a not easily excited

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...