unexcited
/'ʌnik'saitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unexcited
//
* tính từ- không bị kích thích, không bị kích động
Định nghĩa tiếng Anh
a not excited
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not excited
Đang tải...