Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31890

unexciting

//

* tính từ
  • không kích thích, không kích động
  • không hứng thú, không lý thú; buồn chán; tẻ nhạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. not exciting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...