Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unexcusableness

/'ʌniks'kju:zəblnis/

danh từ

  • tính không thể tha lỗi được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...