Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unexecuted

/'ʌn'eksikju:tid/

tính từ

  • không thực hiện, không làm; chưa thi hành, chưa làm
  • chưa bị hành hình; không bị hành hình (người bị án tử hình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...