Từ điển Anh–Việt

112.275 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unexemplified

/'ʌnig'zemplifaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unexemplified

/'ʌnig'zemplifaid/

tính từ

  • không được minh hoạ bằng thí dụ
  • không được sao y (một văn kiện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...