unexercised
/'ʌn'eksəsaizd/
tính từ
- không được thực hiện, không được thi hành; không được sử dụng
- không được tập luyện, không được rèn luyện
- không được thử thách
- không bị quấy rầy, không bị làm phiền
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...