Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unexpected epicenter

cụm từ

  • tâm chấn bất ngờ
    • unexpected epicenter of: tâm chấn bất ngờ của
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...