Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #7441

unexpectedly

//

* phó từ
  • bất ngờ, thình lình, đột xuất; gây ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a way that was not expected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...