Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43685

unexpectedness

/'ʌniks'pektidnis/

danh từ

  • tính không ngờ, tính thình lình
Định nghĩa tiếng Anh

n. extraordinariness by virtue of being unexpected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...