Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unexpensive

/'ʌniks'pensiv/

tính từ

  • không đắt tiền
  • không xa hoa, xoàng xĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...