Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unexpensive

/'ʌniks'pensiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unexpensive

/'ʌniks'pensiv/

tính từ

  • không đắt tiền
  • không xa hoa, xoàng xĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...