Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unexperienced

/'ʌniks'piəriənst/

tính từ

  • chưa qua thử thách, chưa có kinh nghiệm, thiếu kinh nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...