Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38645

unexpired

/'ʌniks'paiəd/

tính từ

  • chưa hết hạn, còn hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having come to an end or been terminated by passage of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...