Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unexpired

/'ʌniks'paiəd/ phổ biến #38645
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unexpired

/'ʌniks'paiəd/

tính từ

  • chưa hết hạn, còn hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having come to an end or been terminated by passage of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...