Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27470

unexplainable

/'ʌniks'pleinəbl/

tính từ

  • không cắt nghĩa được, không giải thích được
Định nghĩa tiếng Anh

s not to be accounted for or explained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...