Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13875

unexplained

/'ʌniks'pleind/

tính từ

  • không được giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

s. not explained\ns. having the reason or cause not made clear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...