Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34774

unexploited

/'ʌniks'plɔitid/

tính từ

  • chưa khai thác; không được khai thác
Định nghĩa tiếng Anh

a. undeveloped or unused

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...