Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17548

unexplored

/,ʌniks'plɔ:d/

tính từ

  • chưa ai thăm dò, chưa ai thám hiểm, chưa có dấu người đi đến
  • (y học) chưa thông dò
    • unexplored wound: vết thương chưa thông dò
Định nghĩa tiếng Anh

s not yet discovered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...