unexplored
/,ʌniks'plɔ:d/
tính từ
- chưa ai thăm dò, chưa ai thám hiểm, chưa có dấu người đi đến
- (y học) chưa thông dò
- unexplored wound: vết thương chưa thông dò
Định nghĩa tiếng Anh
s not yet discovered
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not yet discovered
Đang tải...