Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unexpounded

/'ʌniks'paundid/

tính từ

  • không được trình bày chi tiết, trình bày qua loa
  • không được giải thích, không được dẫn giải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...