Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unexpressed

/'ʌniks'prest/ phổ biến #31664
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unexpressed

/'ʌniks'prest/

tính từ

  • không được nói ra, không được phát biểu ra, không được diễn đạt
  • (ngôn ngữ học) hiểu ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

s. not made explicit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...