Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31664

unexpressed

/'ʌniks'prest/

tính từ

  • không được nói ra, không được phát biểu ra, không được diễn đạt
  • (ngôn ngữ học) hiểu ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

s. not made explicit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...