Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unexpressive

/'ʌniks'presiv/

tính từ

  • không biểu lộ, không diễn cảm, thản nhiên (bộ mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

s deliberately impassive in manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...