Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unextended

/'ʌniks'tendid/

tính từ

  • không gia hạn, không kéo dài
  • không chiếm chỗ
  • không có kích thước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...