Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unextinguished

/'ʌniks'tiɳgwiʃt/

tính từ

  • chưa tắt (đèn); chưa chấm dứt, chưa bị dập tắt
  • chưa trả hết (nợ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...