Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfadingness

/ʌn'feidiɳnis/

danh từ

  • tính không héo, tính không tàn đi
  • tính không phai
  • tính không phai nhạt; tính không quên được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...