Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfailingly

/ʌn'feɪlɪŋlɪ/ phổ biến #23418
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfailingly

//

* phó từ
  • luôn luôn, lúc nào cũng
Định nghĩa tiếng Anh

r. without fail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...