Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23418

unfailingly

//

* phó từ
  • luôn luôn, lúc nào cũng
Định nghĩa tiếng Anh

r. without fail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...