Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfailingness

/ʌn'feiliɳnis/

danh từ

  • tính không bao giờ cạn, tính không bao giờ hết
  • tính công hiệu; tính chắc chắn; tính không bao giờ sai; tính luôn luôn có thể tin cậy được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...