Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfailingness

/ʌn'feiliɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfailingness

/ʌn'feiliɳnis/

danh từ

  • tính không bao giờ cạn, tính không bao giờ hết
  • tính công hiệu; tính chắc chắn; tính không bao giờ sai; tính luôn luôn có thể tin cậy được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...