Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfaithfully

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfaithfully

//

* phó từ
  • không chung thủy, phạm tội ngoại tình
  • không trung thành, phản bội
  • không trung thực, sai sự thật (bản báo cáo)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unfaithful undependable unreliable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...