Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfaithfulness

/'ʌn'feiθfulnis/ phổ biến #37568
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfaithfulness

/'ʌn'feiθfulnis/

danh từ

  • tính không trung thành, tính phản bội
  • tính không trung thực, tính sai sự thật
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being unfaithful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...