Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37568

unfaithfulness

/'ʌn'feiθfulnis/

danh từ

  • tính không trung thành, tính phản bội
  • tính không trung thực, tính sai sự thật
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being unfaithful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...