unfaithfulness
/'ʌn'feiθfulnis/
danh từ
- tính không trung thành, tính phản bội
- tính không trung thực, tính sai sự thật
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being unfaithful
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the quality of being unfaithful
Đang tải...