unfaithfulness
/'ʌn'feiθfulnis/ phổ biến #37568
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfaithfulness
/'ʌn'feiθfulnis/
danh từ
- tính không trung thành, tính phản bội
- tính không trung thực, tính sai sự thật
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being unfaithful