Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfaltering

/ʌn'fɔ:ltəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfaltering

/ʌn'fɔ:ltəriɳ/

tính từ

  • không ngập ngừng, không do dự, quả quyết
  • không nao núng, không lung lay
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by firm determination or resolution; not shakable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...