Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfaltering

/ʌn'fɔ:ltəriɳ/

tính từ

  • không ngập ngừng, không do dự, quả quyết
  • không nao núng, không lung lay
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by firm determination or resolution; not shakable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...