unfamed
/,ʌn'feimd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfamed
//
* tính từ- không ai biết đến; không tiếng tăm
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...