Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfashionableness

/'ʌn'fæʃnəblnis/

danh từ

  • tính không đúng mốt, tính không hợp thời trang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...