unfashionableness
/'ʌn'fæʃnəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfashionableness
/'ʌn'fæʃnəblnis/
danh từ
- tính không đúng mốt, tính không hợp thời trang
Từ điển Anh–Việt
112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...