Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfathered

/'ʌn'fɑ:ðəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfathered

/'ʌn'fɑ:ðəd/

tính từ

  • (thơ ca) không bố, không cha
  • không được tác giả nhận (thuyết...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no father; fatherless; hence, born contrary to nature. a. Having no acknowledged father; hence, illegitimate; spurious; bastard.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...