Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfatherly

/'ʌn'fɑ:ðəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfatherly

/'ʌn'fɑ:ðəli/

tính từ & phó từ

  • không đúng với tư cách người bố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...