Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfathomableness

/ʌn'fæðəməblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfathomableness

/ʌn'fæðəməblnis/

danh từ

  • tính khó dò, tính không dò được
  • tính không dò ra, tính không hiểu thấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...