Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfathomableness

/ʌn'fæðəməblnis/

danh từ

  • tính khó dò, tính không dò được
  • tính không dò ra, tính không hiểu thấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...