Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfathomed

/'ʌn'fæðəmd/

tính từ

  • chưa dò (vực sâu, sông sâu...)
  • chưa hiểu thấu (điều bí mật...)
  • khó dò, khó hiểu (tính tình...)
Định nghĩa tiếng Anh

s situated at or extending to great depth; too deep to have been sounded or plumbed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...