Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfaulty

//

* tính từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) không có lỗi, không có tội; vô tội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...